說諫 shuō jiàn · thuyết gián Hán Việt: thuyết gián · Pinyin: shuō jiàn Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 諫 (gián)Pinyinshuō jiànHán Việtthuyết giánCấu tạo說 + 諫 · thuyết + gián nghĩa thành phần: thuyết + gián Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劝说﹐进谏。Tân Hoa Tự Điển 1.劝说﹐进谏。