說載 shuō zài · thuyết tái Hán Việt: thuyết tái · Pinyin: shuō zài Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 載 (tái)Pinyinshuō zàiHán Việtthuyết táiCấu tạo說 + 載 · thuyết + tái nghĩa thành phần: thuyết + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把棺木从柩车上卸下来。Tân Hoa Tự Điển 1.把棺木从柩车上卸下来。