說遠 thuyết viễn Hán Việt: thuyết viễn Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 遠 (viễn)Hán Việtthuyết viễnCấu tạo說 + 遠 · thuyết + viễn nghĩa thành phần: thuyết + viễn Nghĩa EngCihui 說遠 huōyuǎn adv. <coll.> digress from the original topic