誦書

sòng shū tụng thư

Hán Việt: tụng thư · Pinyin: sòng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 读书或背书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.读书或背书。