誦功

sòng gōng tụng công

Hán Việt: tụng công · Pinyin: sòng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颂扬功德﹔宣扬功绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颂扬功德﹔宣扬功绩。