诵呗

sòng beitụng bái

Hán Việt: tụng bái · Pinyin: sòng bei

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唱诵(佛经)。

Cấu tạo: 誦 (tụng) + 唄 (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唱诵(佛经)。

Từ liên quan

Gần nghĩa

唄匿 · 唄器 · 唄士 · 唄策 · 唄讚 · 誦咒 · 誦帚 · 誦律