誦咒 sòng zhòu · tụng chú Hán Việt: tụng chú · Pinyin: sòng zhòu Tổng quan Cấu tạo: 誦 (tụng) + 咒 (chú)Pinyinsòng zhòuHán Việttụng chúCấu tạo誦 + 咒 · tụng + chú nghĩa thành phần: tụng + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"诵咒"; 念咒语; 诵经﹐念经。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"诵咒"。 2.念咒语。 3.诵经﹐念经。