誦志 sòng zhì · tụng chí Hán Việt: tụng chí · Pinyin: sòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 誦 (tụng) + 志 (chí)Pinyinsòng zhìHán Việttụng chíCấu tạo誦 + 志 · tụng + chí nghĩa thành phần: tụng + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诵读不忘; 述志。Tân Hoa Tự Điển 1.诵读不忘。 2.述志。