誦持 sòng chí · tụng trì Hán Việt: tụng trì · Pinyin: sòng chí Tổng quan Cấu tạo: 誦 (tụng) + 持 (trì)Pinyinsòng chíHán Việttụng trìCấu tạo誦 + 持 · tụng + trì nghĩa thành phần: tụng + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓诵念经文并持守之。Tân Hoa Tự Điển 1.谓诵念经文并持守之。