誦數

sòng shù tụng sổ

Hán Việt: tụng sổ · Pinyin: sòng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反复诵读; 引申为记诵﹑背诵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反复诵读。 2.引申为记诵﹑背诵。