誦斥

sòng chì tụng xích

Hán Việt: tụng xích · Pinyin: sòng chì

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公开斥责。诵﹐通"讼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公开斥责。诵﹐通"讼"。