诵经法师 tụng kinh pháp sư Hán Việt: tụng kinh pháp sư Tổng quan tụng kinh pháp sư (雜名)見五種法師條。☸ Cấu tạo: 诵 (tụng) + 经 (kinh) + 法 (pháp) + 师 (sư)Hán Việttụng kinh pháp sưCấu tạo诵 + 经 + 法 + 师 · tụng + kinh + pháp + sư nghĩa thành phần: tụng + kinh + pháp + sư Nghĩa ViệtCihui tụng kinh pháp sư (雜名)見五種法師條。☸