誦美 sòng měi · tụng mĩ Hán Việt: tụng mĩ · Pinyin: sòng měi Tổng quan Cấu tạo: 誦 (tụng) + 美 (mĩ)Pinyinsòng měiHán Việttụng mĩCấu tạo誦 + 美 · tụng + mĩ nghĩa thành phần: tụng + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 颂扬美德; 歌颂赞美。Tân Hoa Tự Điển 1.颂扬美德。 2.歌颂赞美。