誦記

sòng jì tụng kí

Hán Việt: tụng kí · Pinyin: sòng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背诵和记忆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背诵和记忆。