誦諍 sòng zhèng · tụng tránh Hán Việt: tụng tránh · Pinyin: sòng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 誦 (tụng) + 諍 (tránh)Pinyinsòng zhèngHán Việttụng tránhCấu tạo誦 + 諍 · tụng + tránh nghĩa thành phần: tụng + tránh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谏诤。Tân Hoa Tự Điển 1.谏诤。