誦說
tụng thuyết
Hán Việt: tụng thuyết · Pinyin: sòng shuō
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 传述解说; 讽诵讲说; 歌颂﹐称道。
- Tân Hoa Tự Điển 1.传述解说。 2.讽诵讲说。 3.歌颂﹐称道。
Eng
- Cihui 誦說 òngshuō v. read and explain (the Classics)