誦諫

sòng jiàn tụng gián

Hán Việt: tụng gián · Pinyin: sòng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诵读前代箴谏之语; 讽谏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诵读前代箴谏之语。 2.讽谏。