誦述

sòng shù tụng thuật

Hán Việt: tụng thuật · Pinyin: sòng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诵读传述﹔讲述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诵读传述﹔讲述。