請事

qǐng shì thỉnh sự

Hán Việt: thỉnh sự · Pinyin: qǐng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讯问事情发生的原因; 犹请示﹐述职; 从事; 谓以私事请托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讯问事情发生的原因。 2.犹请示﹐述职。 3.从事。 4.谓以私事请托。