請仙

qǐng xiān thỉnh tiên

Hán Việt: thỉnh tiên · Pinyin: qǐng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"请仙"; 旧时一种迷信活动。扶乩求仙﹐以卜休咎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"请仙"。 2.旧时一种迷信活动。扶乩求仙﹐以卜休咎。