請代 qǐng dài · thỉnh đại Hán Việt: thỉnh đại · Pinyin: qǐng dài Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 代 (đại)Pinyinqǐng dàiHán Việtthỉnh đạiCấu tạo請 + 代 · thỉnh + đại nghĩa thành phần: thỉnh + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求调换; 请求代替。Tân Hoa Tự Điển 1.请求调换。 2.请求代替。