請會 qǐng huì · thỉnh hội Hán Việt: thỉnh hội · Pinyin: qǐng huì Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 會 (hội)Pinyinqǐng huìHán Việtthỉnh hộiCấu tạo請 + 會 · thỉnh + hội nghĩa thành phần: thỉnh + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种邀请他人参加的小型贷款形式。Tân Hoa Tự Điển 1.一种邀请他人参加的小型贷款形式。