請佃 qǐng diàn · thỉnh điền Hán Việt: thỉnh điền · Pinyin: qǐng diàn Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 佃 (điền)Pinyinqǐng diànHán Việtthỉnh điềnCấu tạo請 + 佃 · thỉnh + điền nghĩa thành phần: thỉnh + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受﹔承受。Tân Hoa Tự Điển 1.接受﹔承受。