請俸 qǐng fèng · thỉnh bổng Hán Việt: thỉnh bổng · Pinyin: qǐng fèng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 俸 (bổng)Pinyinqǐng fèngHán Việtthỉnh bổngCấu tạo請 + 俸 · thỉnh + bổng nghĩa thành phần: thỉnh + bổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"请奉"; 薪俸; 指支取薪俸。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"请奉"。 2.薪俸。 3.指支取薪俸。