請關

qǐng guān thỉnh quan

Hán Việt: thỉnh quan · Pinyin: qǐng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 货物进出口﹐先向海关陈报﹐请求准许﹐叫做"请关"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.货物进出口﹐先向海关陈报﹐请求准许﹐叫做"请关"。