請受

qǐng shòu thỉnh thụ

Hán Việt: thỉnh thụ · Pinyin: qǐng shòu

Tổng quan

xin nhận

Cấu tạo: (thỉnh) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xin nhận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 领受﹔享受; 官俸﹔薪饷; 供给。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.领受﹔享受。 2.官俸﹔薪饷。 3.供给。