請吏 qǐng lì · thỉnh lại Hán Việt: thỉnh lại · Pinyin: qǐng lì Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 吏 (lại)Pinyinqǐng lìHán Việtthỉnh lạiCấu tạo請 + 吏 · thỉnh + lại nghĩa thành phần: thỉnh + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求为臣。谓愿意臣服。Tân Hoa Tự Điển 1.请求为臣。谓愿意臣服。