請啓 qǐng qǐ · thỉnh khải Hán Việt: thỉnh khải · Pinyin: qǐng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 啓 (khải)Pinyinqǐng qǐHán Việtthỉnh khảiCấu tạo請 + 啓 · thỉnh + khải nghĩa thành phần: thỉnh + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请帖。Tân Hoa Tự Điển 1.请帖。