請告 qǐng gào · thỉnh cáo Hán Việt: thỉnh cáo · Pinyin: qǐng gào Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 告 (cáo)Pinyinqǐng gàoHán Việtthỉnh cáoCấu tạo請 + 告 · thỉnh + cáo nghĩa thành phần: thỉnh + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求休假或退休。Tân Hoa Tự Điển 1.请求休假或退休。