請和

qǐng hé thỉnh hòa

Hán Việt: thỉnh hòa · Pinyin: qǐng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 求和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.求和。

Eng

  • Cihui 請和 ǐnghé v.o. seek peace