請喚 qǐng huàn · thỉnh hoán Hán Việt: thỉnh hoán · Pinyin: qǐng huàn Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 喚 (hoán)Pinyinqǐng huànHán Việtthỉnh hoánCấu tạo請 + 喚 · thỉnh + hoán nghĩa thành phần: thỉnh + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请召呼唤。Tân Hoa Tự Điển 1.请召呼唤。