請回 thỉnh hồi Hán Việt: thỉnh hồi Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 回 (hồi)Hán Việtthỉnh hồiCấu tạo請 + 回 · thỉnh + hồi nghĩa thành phần: thỉnh + hồi Nghĩa EngCihui 請回 ǐnghuí* f.e. <court.> please go back (said by guest to host seeing him off)