請地 qǐng dì · thỉnh địa Hán Việt: thỉnh địa · Pinyin: qǐng dì Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 地 (địa)Pinyinqǐng dìHán Việtthỉnh địaCấu tạo請 + 地 · thỉnh + địa nghĩa thành phần: thỉnh + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 要求割地。Tân Hoa Tự Điển 1.要求割地。