請婚 qǐng hūn · thỉnh hôn Hán Việt: thỉnh hôn · Pinyin: qǐng hūn Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 婚 (hôn)Pinyinqǐng hūnHán Việtthỉnh hônCấu tạo請 + 婚 · thỉnh + hôn nghĩa thành phần: thỉnh + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"请昏"; 求婚。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"请昏"。 2.求婚。