請寄 qǐng jì · thỉnh kí Hán Việt: thỉnh kí · Pinyin: qǐng jì Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 寄 (kí)Pinyinqǐng jìHán Việtthỉnh kíCấu tạo請 + 寄 · thỉnh + kí nghĩa thành phần: thỉnh + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹请托。Tân Hoa Tự Điển 1.犹请托。