請愆 qǐng qiān · thỉnh khiên Hán Việt: thỉnh khiên · Pinyin: qǐng qiān Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 愆 (khiên)Pinyinqǐng qiānHán Việtthỉnh khiênCấu tạo請 + 愆 · thỉnh + khiên nghĩa thành phần: thỉnh + khiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请罪﹐自请惩处。Tân Hoa Tự Điển 1.请罪﹐自请惩处。