請救 qǐng jiù · thỉnh cứu Hán Việt: thỉnh cứu · Pinyin: qǐng jiù Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 救 (cứu)Pinyinqǐng jiùHán Việtthỉnh cứuCấu tạo請 + 救 · thỉnh + cứu nghĩa thành phần: thỉnh + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求救。Tân Hoa Tự Điển 1.求救。