請日 qǐng rì · thỉnh nhật Hán Việt: thỉnh nhật · Pinyin: qǐng rì Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 日 (nhật)Pinyinqǐng rìHán Việtthỉnh nhậtCấu tạo請 + 日 · thỉnh + nhật nghĩa thành phần: thỉnh + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓卜问吉日﹐拣日子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓卜问吉日﹐拣日子。