請款
thỉnh khoản
Hán Việt: thỉnh khoản · Pinyin: qǐng kuǎn
Tổng quan
yêu cầu thanh toán (hoặc hoàn trả) | lập hóa đơn
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu cầu thanh toán (hoặc hoàn trả) | lập hóa đơn
Eng
- CC-CEDICT to request payment (or reimbursement); to invoice
- Cihui 請款 ǐngkuǎn v.o. request funds