請正 qǐng zhèng · thỉnh chánh Hán Việt: thỉnh chánh · Pinyin: qǐng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 正 (chánh)Pinyinqǐng zhèngHán Việtthỉnh chánhCấu tạo請 + 正 · thỉnh + chánh nghĩa thành phần: thỉnh + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求指正。多用为敬辞。Tân Hoa Tự Điển 1.请求指正。多用为敬辞。