請靈 qǐng líng · thỉnh linh Hán Việt: thỉnh linh · Pinyin: qǐng líng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 靈 (linh)Pinyinqǐng língHán Việtthỉnh linhCấu tạo請 + 靈 · thỉnh + linh nghĩa thành phần: thỉnh + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 送殡。Tân Hoa Tự Điển 1.送殡。