請畫 qǐng huà · thỉnh họa Hán Việt: thỉnh họa · Pinyin: qǐng huà Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 畫 (họa)Pinyinqǐng huàHán Việtthỉnh họaCấu tạo請 + 畫 · thỉnh + họa nghĩa thành phần: thỉnh + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 臣子奏章﹐如蒙天子同意﹐则写"可"字﹐谓之"请画"。Tân Hoa Tự Điển 1.臣子奏章﹐如蒙天子同意﹐则写"可"字﹐谓之"请画"。