請病 qǐng bìng · thỉnh bệnh Hán Việt: thỉnh bệnh · Pinyin: qǐng bìng Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 病 (bệnh)Pinyinqǐng bìngHán Việtthỉnh bệnhCấu tạo請 + 病 · thỉnh + bệnh nghĩa thành phần: thỉnh + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看望﹑问候病人; 谓替病人祷告以求病愈。Tân Hoa Tự Điển 1.看望﹑问候病人。 2.谓替病人祷告以求病愈。