請益
thỉnh ích
Hán Việt: thỉnh ích · Pinyin: qǐng yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 要求老师再讲一遍; 请求增加。
- Tân Hoa Tự Điển 1.要求老师再讲一遍。 2.请求增加。
Eng
- Cihui 請益 ǐngyì v.o. ask for advice/instructions
Hán Việt: thỉnh ích · Pinyin: qǐng yì