請神

qǐng shén thỉnh thần

Hán Việt: thỉnh thần · Pinyin: qǐng shén

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时一种迷信活动。召请神灵以求保佑﹐指示吉凶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时一种迷信活动。召请神灵以求保佑﹐指示吉凶。