請禱 qǐng dǎo · thỉnh đảo Hán Việt: thỉnh đảo · Pinyin: qǐng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 禱 (đảo)Pinyinqǐng dǎoHán Việtthỉnh đảoCấu tạo請 + 禱 · thỉnh + đảo nghĩa thành phần: thỉnh + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请求向鬼神祷告; 祈祷。Tân Hoa Tự Điển 1.请求向鬼神祷告。 2.祈祷。