請給 qǐng gěi · thỉnh cấp Hán Việt: thỉnh cấp · Pinyin: qǐng gěi Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 給 (cấp)Pinyinqǐng gěiHán Việtthỉnh cấpCấu tạo請 + 給 · thỉnh + cấp nghĩa thành phần: thỉnh + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薪给﹔俸禄。Tân Hoa Tự Điển 1.薪给﹔俸禄。