請翻頁 qǐng fān yè · thỉnh phiên hiệt Hán Việt: thỉnh phiên hiệt · Pinyin: qǐng fān yè Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 翻 (phiên) + 頁 (hiệt)Pinyinqǐng fān yèHán Việtthỉnh phiên hiệtCấu tạo請 + 翻 + 頁 · thỉnh + phiên + hiệt nghĩa thành phần: thỉnh + phiên + hiệt