請老 qǐng lǎo · thỉnh lão Hán Việt: thỉnh lão · Pinyin: qǐng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 請 (thỉnh) + 老 (lão)Pinyinqǐng lǎoHán Việtthỉnh lãoCấu tạo請 + 老 · thỉnh + lão nghĩa thành phần: thỉnh + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官吏请求退休养老。Tân Hoa Tự Điển 1.官吏请求退休养老。