請脈

qǐng mài thỉnh mạch

Hán Việt: thỉnh mạch · Pinyin: qǐng mài

Tổng quan

Cấu tạo: (thỉnh) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医生为病者诊脉的敬辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.医生为病者诊脉的敬辞。

Eng

  • Cihui 請脈 ǐngmài v.o. ask a doctor to examine one's pulse